operator gene

operator gene

The operator gene is highlighted in a diagram of a bacterial DNA segment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gen vận hành: "operator gene" một loại gen chức năng điều khiển hoạt động của các gen cấu trúc liền kề. hoạt động như một công tắc, kích hoạt hoặc ngăn chặn quá trình sản xuất RNA thông tin (mRNA) từ các gen cấu trúc đó.
dụ sử dụng
  • (Gen vận hành đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa biểu hiện genvi khuẩn.)
  • (Đột biến trong gen vận hành có thể dẫn đến việc sản xuất không kiểm soát một số protein nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operator gene" trong mô hình operon: Trong sinh học phân tử, "operator gene" một phần của operon, nơi liên kết với protein ức chế để kiểm soát phiên .

    • In the lac operon, the operator gene binds to the lac repressor to prevent transcription. (Trong operon lac, gen vận hành liên kết với protein ức chế lac để ngăn chặn phiên .)
  • "operator gene" vùng điều hòa: "operator gene" thường nằm giữa promoter các gen cấu trúc, đóng vai trò như một vùng điều hòa.

    • The operator gene is located adjacent to the structural genes it regulates. (Gen vận hành nằm liền kề với các gen cấu trúc điều hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Operon (danh từ): một đơn vị chức năng của DNA bao gồm promoter, operator gene các gen cấu trúc.
    • The operon is a key concept in bacterial gene regulation. (Operon một khái niệm quan trọng trong điều hòa genvi khuẩn.)
  • Repressor (danh từ): protein ức chế liên kết với operator gene để ngăn chặn phiên .
    • The repressor binds to the operator gene to block transcription. (Protein ức chế liên kết với gen vận hành để chặn phiên .)
Từ đồng nghĩa
  • Gen điều hòa: Thuật ngữ rộng hơn dùng để chỉ các gen kiểm soát biểu hiện của gen khác, bao gồm operator gene.
  • Vị trí vận hành: Một cách gọi khác của operator gene, nhấn mạnh vai trò như một vị trí liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "operator gene".
Thành ngữ liên quan
  • "Turn on the operator gene": Kích hoạt gen vận hành (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • The scientist turned on the operator gene to study its effects. (Nhà khoa học đã kích hoạt gen vận hành để nghiên cứu tác động của .)